tìm việc làm tiếng Trung nhanh

Ứng tuyển ngay – Việc làm tiếng Trung Yufei: Tìm Việc Nhanh

Tổng Hợp 100 Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng Cho Người Đi Làm

Trong môi trường làm việc tại các nhà máy, xí nghiệp Trung Quốc, việc nắm vững từ vựng tiếng Trung công xưởng sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, quản lý và cấp trên. Đây cũng là nền tảng quan trọng để hiểu các quy định về ca làm việc, chấm công, tiền lương, chế độ phúc lợi và an toàn lao động.

Bài viết dưới đây tổng hợp các từ vựng tiếng Trung công xưởng thông dụng theo từng chủ đề, kèm chữ Hán và phiên âm Pinyin để bạn dễ học, ghi nhớ và áp dụng vào công việc thực tế.

Từ Vựng Tiếng Trung Công Xưởng
Từ vựng tiếng trung công xưởng

1. Từ vựng tiếng Trung công xưởng: Nghề nghiệp

Đây là nhóm từ vựng thường gặp khi giới thiệu công việc, trao đổi với đồng nghiệp hoặc tìm hiểu vị trí tuyển dụng trong nhà máy.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Công nhân 工人 Gōng rén
Công nhân ăn lương sản phẩm 计件工 Jì jiàn gōng
Công nhân hợp đồng 合同工 Hé tóng gōng
Công nhân kỹ thuật 技工 Jì gōng
Công nhân lâu năm 老工人 Lǎo gōng rén
Công nhân nhỏ tuổi 童工 Tóng gōng
Công nhân sửa chữa 维修工 Wéi xiū gōng
Công nhân thời vụ 临时工 Lín shí gōng
Công nhân tiên tiến 先进工人 Xiān jìn gōng rén
Công nhân trẻ 青工 Qīng gōng
Nhân viên y tế nhà máy 厂医 Chǎng yī
Bảo vệ 门卫 Mén wèi
Cán bộ kỹ thuật 技师 Jì shī
Chiến sĩ thi đua, tấm gương lao động 劳动模范 Láo dòng mó fàn
Cố vấn kỹ thuật 技术顾问 Jì shù gù wèn
Kế toán 会计、会计师 Kuài jì, kuài jì shī
Kỹ sư 工程师 Gōng chéng shī
Người học việc 学徒 Xué tú
Nhân viên 科员 Kē yuán
Nhân viên bán hàng 推销员 Tuī xiāo yuán
Nhân viên chấm công 出勤计时员 Chū qín jì shí yuán
Nhân viên kiểm phẩm 检验工 Jiǎn yàn gōng
Nhân viên kiểm tra chất lượng 品质检验员、质检员 Zhì liàng jiǎn yàn yuán, zhì jiǎn yuán
Nhân viên nhà bếp 炊事员 Chuī shì yuán
Nhân viên quan hệ công chúng 公关员 Gōng guān yuán
Nhân viên quản lý nhà ăn 食堂管理员 Shí táng guǎn lǐ yuán
Nhân viên quản lý xí nghiệp 企业管理人员 Qǐ yè guǎn lǐ rén yuán
Nhân viên thu mua 采购员 Cǎi gòu yuán
Nhân viên vẽ kỹ thuật 绘图员 Huì tú yuán
Nữ công nhân 女工 Nǚ gōng
Thủ kho 仓库保管员 Cāng kù bǎo guǎn yuán
Thư ký 秘书 Mì shū
Thủ quỹ 出纳员 Chū nà yuán
Nhân viên quản lý 管理人员 Guǎn lǐ rén yuán

2. Từ vựng tiếng Trung công xưởng: Chế độ làm việc và Quản lý

Nhóm từ vựng này giúp bạn hiểu các quy định nội bộ, quy trình quản lý và những thuật ngữ thường xuất hiện trong nội quy nhà máy.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Chế độ làm việc ba ca 三班工作制 Sān bān gōng zuò zhì
Chế độ làm việc 8 tiếng 八小时工作制 Bā xiǎo shí gōng zuò zhì
Chế độ sản xuất 生产制度 Shēng chǎn zhì dù
Chế độ sát hạch, đánh giá 考核制度 Kǎo hé zhì dù
Chế độ thưởng phạt 奖惩制度 Jiǎng chéng zhì dù
Chế độ tiếp khách 会客制度 Huì kè zhì dù
Chế độ định mức 定额制度 Dìng é zhì dù
Ghi lỗi, ghi nhận vi phạm 记过 Jì guò
Hiệu quả quản lý 管理效率 Guǎn lǐ xiào lǜ
Kỷ luật cảnh cáo 警告处分 Jǐng gào chǔ fèn
Kỹ năng quản lý 管理技能 Guǎn lǐ jì néng
Phương pháp quản lý 管理方法 Guǎn lǐ fāng fǎ
Quản lý chất lượng 品质管制 Pǐn zhì guǎn lǐ
Quản lý dân chủ 民主管理 Mín zhǔ guǎn lǐ
Quản lý kế hoạch 计划管理 Jì huà guǎn lǐ
Quản lý khoa học 科学管理 Kē xué guǎn lǐ
Quản lý kỹ thuật 技术管理 Jì shù guǎn lǐ
Quản lý sản xuất 生产管理 Shēng chǎn guǎn lǐ

3. Từ vựng tiếng Trung công xưởng: Tiền lương, thưởng và phúc lợi

Tiền lương, tiền tăng ca và các khoản phụ cấp là những chủ đề thường xuyên được nhắc đến trong môi trường nhà máy. Học nhóm từ này sẽ giúp bạn hiểu bảng lương và trao đổi về chế độ đãi ngộ.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Chế độ tiền lương 工资制度 Gōng zī zhì dù
Chế độ tiền thưởng 奖金制度 Jiǎng jīn zhì dù
Lương tăng ca 加班工资 Jiā bān gōng zī
Lương tháng 月工资 Yuè gōng zī
Lương theo ngày 日工资 Rì gōng zī
Lương theo sản phẩm 计件工资 Jì jiàn gōng zī
Lương theo tuần 周工资 Zhōu gōng zī
Lương tính theo năm 年工资 Nián gōng zī
Mức chênh lệch lương 工资差额 Gōng zī chā é
Mức lương 工资水平 Gōng zī shuǐ píng
Các bậc lương 工资级别 Gōng zī jí bié
Bằng khen, giấy khen 奖状 Jiǎng zhuàng
Chi phí nước uống 冷饮费 Lěng yǐn fèi
Đóng băng tiền lương 工资冻结 Gōng zī dòng jié
Danh sách lương 工资名单 Gōng zī míng dān
Hưởng đủ lương 全薪 Quán xīn
Hưởng nửa mức lương 半薪 Bàn xīn
Khen thưởng vật chất 物质奖励 Wù zhì jiǎng lì
Phong bì tiền lương 工资袋 Gōng zī dài
Phụ cấp ca đêm 夜班津贴 Yè bān jīn tiē
Quỹ lương 工资基金 Gōng zī jī jīn
Khen thưởng 奖励 Jiǎng lì
Tỷ lệ lương 工资率 Gōng zī lǜ
Tiền chăm sóc sức khỏe 保健费 Bǎo jiàn fèi
Tiền tăng ca 加班费 Jiā bān fèi
Tiền thưởng 奖金 Jiǎng jīn
Tiêu chuẩn lương 工资标准 Gōng zī biāo zhǔn

4. Từ vựng tiếng Trung công xưởng: Chức vụ và cấp quản lý trong nhà máy

Khi làm việc tại công xưởng, bạn nên ghi nhớ tên gọi các chức vụ để dễ nhận biết người phụ trách, báo cáo công việc và trao đổi với cấp trên.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Ca trưởng, tổ trưởng 班组长 Bān zǔ zhǎng
Giám đốc 经理 Jīng lǐ
Giám đốc nhà máy 厂长 Chǎng zhǎng
Quản đốc phân xưởng 车间主任 Chē jiān zhǔ rèn
Trưởng bộ phận, trưởng công đoạn 工段长 Gōng duàn zhǎng
Tổng giám đốc 总经理 Zǒng jīng lǐ
Trưởng phòng 科长 Kē zhǎng

5. Từ vựng tiếng Trung công xưởng về ca làm việc và chấm công

Các từ vựng về ca làm, nghỉ phép và chấm công rất hữu ích khi bạn cần xem lịch làm việc hoặc xin nghỉ với quản lý.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Ca đêm 夜班 Yè bān
Ca giữa 中班 Zhōng bān
Ca ngày 日班 Rì bān
Ca sớm 早班 Zǎo bān
Đi làm, có mặt làm việc 出勤 Chū qín
Đơn xin nghỉ ốm 病假条 Bìng jià tiáo
Nghỉ cưới 婚假 Hūn jià
Nghỉ thai sản 产假 Chǎn jià
Nghỉ làm, vắng mặt 缺勤 Quē qín
Nghỉ ốm 病假 Bìng jià
Nghỉ việc riêng 事假 Shì jià
Tỷ lệ đi làm 出勤率 Chū qín lǜ
Tỷ lệ vắng mặt 缺勤率 Quē qín lǜ

6. Từ vựng tiếng Trung công xưởng: Việc làm và an toàn lao động

Ngoài thuật ngữ liên quan đến tuyển dụng và nghỉ việc, người lao động cũng nên nắm các từ vựng về an toàn lao động để hiểu hướng dẫn và quy định trong nhà máy.

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Tự ý bỏ việc 炒鱿鱼 Chǎo yóu yú
Có việc làm, việc làm 就业 Jiù yè
Sa thải 解雇 Jiě gù
Khai trừ 开除 Kāi chú
Tạm thời cho nghỉ việc 临时解雇 Lín shí jiě gù
Thất nghiệp 失业 Shī yè
An toàn lao động 劳动安全 Láo dòng ān quán
Bảo hiểm lao động 劳动保险 Láo dòng bǎo xiǎn
Biện pháp an toàn 安全措施 Ān quán cuò shī
An toàn sản xuất 生产安全 Shēng chǎn ān quán
Sự cố tai nạn lao động 工伤事故 Gōng shāng shì gù
Tai nạn lao động 工伤 Gōng shāng
Thao tác an toàn 安全操作 Ān quán cāo zuò

Lưu ý: 炒鱿鱼 (chǎo yóu yú) là cách nói khẩu ngữ chỉ việc bị sa thải hoặc mất việc, không phải cách diễn đạt trang trọng trong văn bản hành chính.

Tiếng Trung Công Xưởng
Tiếng trung công xưởng

Cách học từ vựng tiếng Trung công xưởng hiệu quả

Để ghi nhớ từ vựng và sử dụng thành thạo trong công việc, bạn có thể áp dụng một số phương pháp sau:

  • Học theo chủ đề: Chia từ vựng thành các nhóm như nghề nghiệp, chức vụ, tiền lương, ca làm việc và an toàn lao động.
  • Kết hợp chữ Hán với Pinyin: Đọc to từng từ, luyện phát âm và ghi nhớ thanh điệu.
  • Học qua tình huống thực tế: Tập đặt câu về xin nghỉ phép, hỏi lịch tăng ca, xác nhận mức lương hoặc báo cáo sự cố.
  • Ôn tập thường xuyên: Mỗi ngày học khoảng 10–15 từ mới và dành thời gian ôn lại các từ đã học.
  • Thực hành giao tiếp: Chủ động sử dụng từ vựng khi trao đổi với đồng nghiệp hoặc luyện hội thoại mô phỏng môi trường công xưởng.

Kết luận

Bộ từ vựng tiếng Trung công xưởng cho người đi làm trên đây bao gồm các chủ đề thiết thực như nghề nghiệp, chức vụ, chế độ làm việc, tiền lương, chấm công và an toàn lao động. Việc học từ vựng theo nhóm sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ, hiểu các thông báo tại nhà máy và giao tiếp tự tin hơn với đồng nghiệp, quản lý người Trung Quốc.

Hãy lưu lại danh sách này để ôn tập mỗi ngày và tham khảo thêm các tài liệu học tiếng Trung chuyên ngành nhằm nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường làm việc thực tế.

👉 Theo dõi Fanpage để cập nhật tin tức mới nhất từ Trung Quốc: Việc làm Yufei
👉 Theo dõi Website để cập nhật tin tuyển dụng và job xịn nhất từ Yufei: Việc làm tiếng Trung Yufei