tìm việc làm tiếng Trung nhanh

Ứng tuyển ngay – Việc làm tiếng Trung Yufei: Tìm Việc Nhanh

Công cụ tính lương Gross sang Net và ngược lại [Chuẩn 2026]

Áp dụng mức lương cơ sở mới nhất có hiệu lực từ ngày 01/07/2024 (Theo Nghị định số 73/2024/NĐ-CP)

Áp dụng mức lương tối thiểu vùng mới nhất có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 (Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP)

Áp dụng mức giảm trừ gia cảnh mới nhất 15,5 triệu đồng/tháng (186 triệu đồng/năm) với người nộp thuế và 6,2 triệu đồng/tháng với mỗi người phụ thuộc (Căn cứ vào Điều 1 Nghị quyết số 110/2025/UBTVQH15)

Căn cứ Điều 30 Dự thảo Luật Thuế thu nhập cá nhân biểu thuế TNCN mới (giảm từ 7 xuống 5 bậc) có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 07 năm 2026. Tuy nhiên, luật chỉ rõ “Các quy định liên quan đến thu nhập từ kinh doanh, từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2026.” nghĩa là phương pháp tính 5 bậc thuế sẽ áp dụng với thu nhập từ kinh doanh, từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú từ 1/1/2026.

Lương cơ sở: 2,340,000đ
Giảm trừ gia cảnh bản thân: 15,500,000đ
Người phụ thuộc: 6,200,000đ
$ (VNĐ)
👥 (Người)
$ (VNĐ)

Cập nhật mức lương cơ sở và lương tối thiểu vùng mới nhất 2026

Việc cập nhật mức lương cơ sở và lương tối thiểu vùng theo quy định mới là yếu tố quan trọng giúp người lao động và doanh nghiệp áp dụng đúng chính sách tiền lương, bảo hiểm và các chế độ liên quan. Dưới đây là tổng hợp thông tin mới nhất do Yufei cập nhật.

1. Mức lương cơ sở mới nhất hiện nay

Theo Nghị định 73/2024/NĐ-CP, kể từ ngày 01/07/2024, mức lương cơ sở được điều chỉnh lên 2.340.000 đồng/tháng. Mức lương này áp dụng đối với cán bộ, công chức, viên chức và lực lượng vũ trang theo quy định pháp luật.

Mức lương cơ sở được sử dụng làm căn cứ để:

  • Tính mức lương trong các bảng lương, phụ cấp và các chế độ khác đối với đối tượng hưởng lương từ ngân sách nhà nước.
  • Xác định mức sinh hoạt phí, hoạt động phí theo quy định hiện hành.
  • Tính các khoản trích nộp bảo hiểm và các chế độ được hưởng theo mức lương cơ sở.
2. Mức lương tối thiểu vùng mới nhất giai đoạn 2025

Từ ngày 01/07/2025, theo Nghị định 128/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng vẫn giữ nguyên về giá trị, tuy nhiên có sự điều chỉnh về phạm vi áp dụng.
Thay vì xác định theo địa bàn cấp huyện như trước, mức lương tối thiểu được áp dụng theo địa bàn cấp xã.

Danh sách các xã, phường, thị trấn thuộc từng vùng lương tối thiểu được quy định chi tiết tại Phụ lục I của Nghị định 128/2025/NĐ-CP.

Mức lương tối thiểu vùng áp dụng theo Nghị định 74/2024/NĐ-CP như sau:

  • Vùng I: 4.960.000 đồng/tháng; 23.800 đồng/giờ
  • Vùng II: 4.410.000 đồng/tháng; 21.200 đồng/giờ
  • Vùng III: 3.860.000 đồng/tháng; 18.600 đồng/giờ
  • Vùng IV: 3.450.000 đồng/tháng; 16.600 đồng/giờ
3. Mức lương tối thiểu vùng mới nhất áp dụng từ năm 2026

Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, mức lương tối thiểu vùng tiếp tục được điều chỉnh tăng và chính thức có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 như sau:

  • Vùng I: 5.310.000 đồng/tháng
  • Vùng II: 4.730.000 đồng/tháng
  • Vùng III: 4.140.000 đồng/tháng
  • Vùng IV: 3.700.000 đồng/tháng
4. Lưu ý quan trọng khi áp dụng lương tối thiểu vùng

Trong trường hợp việc phân loại địa bàn theo cấp xã dẫn đến mức lương tối thiểu mới thấp hơn mức đang áp dụng trước đây, người sử dụng lao động vẫn phải giữ nguyên mức lương cũ cho người lao động cho đến khi có quy định mới.

  • Người lao động tại các địa bàn được nâng vùng sẽ được hưởng mức lương tối thiểu cao hơn tương ứng.
  • Doanh nghiệp không được cắt giảm lương nếu mức lương hiện tại cao hơn mức lương tối thiểu vùng mới.
  • Người sử dụng lao động cần rà soát lại địa chỉ làm việc theo danh sách địa bàn mới để áp dụng đúng mức lương tối thiểu, tránh vi phạm pháp luật lao động.

Yufei khuyến nghị doanh nghiệp và người lao động thường xuyên cập nhật các quy định mới về tiền lương để đảm bảo quyền lợi và tuân thủ đúng quy định hiện hành.

Cách tính lương Gross và lương Net theo quy định hiện hành

Trong quá trình tìm việc và đàm phán thu nhập, người lao động thường gặp hai khái niệm phổ biến là lương Gross và lương Net.
Việc hiểu đúng bản chất và cách tính hai hình thức lương này sẽ giúp bạn chủ động hơn khi thỏa thuận mức lương, đồng thời đảm bảo đầy đủ quyền lợi về bảo hiểm và thuế. Yufei chia sẻ chi tiết cách tính lương Gross và lương Net dưới đây để bạn dễ dàng áp dụng trong thực tế.

Lương Gross là gì?

Lương Gross là tổng thu nhập mà doanh nghiệp thỏa thuận chi trả cho người lao động trước khi trừ bất kỳ khoản nào.
Khoản lương này bao gồm tiền lương theo hợp đồng, các khoản phụ cấp, tiền thưởng và cả phần nghĩa vụ tài chính mà người lao động phải đóng theo quy định của pháp luật.

Khi nhận lương Gross, người lao động sẽ trích từ khoản này để đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và thuế thu nhập cá nhân. Do đó, số tiền thực nhận hàng tháng sẽ thấp hơn mức lương Gross ban đầu.

Cách xác định lương Gross

Lương Gross được xác định dựa trên tổng các khoản thu nhập mà người lao động nhận được từ doanh nghiệp,
bao gồm:

– Lương theo hợp đồng lao động
– Các khoản phụ cấp cố định hoặc theo chính sách công ty
– Thưởng và các khoản thu nhập bổ sung khác

Tổng cộng các khoản trên sẽ tạo thành lương Gross hàng tháng.

Lương Net là gì?

Lương Net là số tiền người lao động thực tế nhận được sau khi doanh nghiệp đã khấu trừ toàn bộ các khoản bắt buộc theo quy định, bao gồm bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân.

Nói cách khác, lương Net chính là khoản tiền “còn lại” mà người lao động nhận được sau khi đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
Đây cũng là con số được nhiều người quan tâm nhất vì phản ánh trực tiếp thu nhập sử dụng hàng tháng.

Cách tính lương Net

Để xác định lương Net, cần lấy tổng thu nhập ban đầu và trừ đi các khoản khấu trừ bắt buộc theo quy định.
Các khoản này có thể thay đổi tùy vào mức lương, số người phụ thuộc và chính sách bảo hiểm của doanh nghiệp.

Công thức tổng quát:

Lương Net = Tổng thu nhập – (BHXH + BHYT + BHTN + Thuế thu nhập cá nhân + Các khoản khấu trừ khác)

Trong đó, thuế thu nhập cá nhân được tính sau khi đã áp dụng các khoản giảm trừ gia cảnh theo quy định hiện hành.

Quy đổi lương Gross sang lương Net và ngược lại

Việc quy đổi giữa lương Gross và lương Net phụ thuộc trực tiếp vào mức lương đóng bảo hiểm và thu nhập chịu thuế.
Cùng một mức lương thỏa thuận nhưng nếu mức đóng bảo hiểm khác nhau thì kết quả quy đổi cũng sẽ khác nhau.

Người lao động cần đặc biệt lưu ý xem doanh nghiệp đang đóng bảo hiểm dựa trên mức lương nào (lương thực tế hay lương cơ bản) để tránh hiểu nhầm về quyền lợi của mình.

So sánh lương Gross và lương Net

Lương Gross phản ánh đầy đủ tổng chi phí mà doanh nghiệp chi trả cho người lao động, bao gồm cả phần nghĩa vụ bảo hiểm và thuế. Trong khi đó, lương Net thể hiện số tiền thực tế người lao động nhận được mỗi kỳ lương.

Về bản chất, nếu quy đổi đúng theo quy định thì tổng giá trị thu nhập của người lao động không thay đổi dù thỏa thuận lương Gross hay lương Net. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thể hiện và mức độ minh bạch về các khoản khấu trừ.

Nên thỏa thuận lương Gross hay lương Net?

Theo kinh nghiệm tư vấn nhân sự của Yufei, việc thỏa thuận lương Gross thường mang lại sự rõ ràng và minh bạch hơn cho người lao động.
Với lương Gross, bạn có thể chủ động kiểm tra mức đóng bảo hiểm, theo dõi quyền lợi dài hạn và dễ dàng tự tính toán lương Net thực nhận.

Trong trường hợp thỏa thuận lương Net, người lao động nên trao đổi rõ với doanh nghiệp về mức lương làm căn cứ đóng bảo hiểm để tránh ảnh hưởng đến quyền lợi về sau, đặc biệt là các chế độ ốm đau, thai sản và hưu trí.

Kết luận

Hiểu đúng cách tính lương Gross và lương Net giúp người lao động tự tin hơn khi đàm phán lương, đồng thời kiểm soát tốt thu nhập và các quyền lợi liên quan đến bảo hiểm, thuế.
Tùy vào từng hoàn cảnh, bạn có thể lựa chọn hình thức lương phù hợp, nhưng cần đảm bảo nắm rõ các khoản khấu trừ và nghĩa vụ tài chính đi kèm.

Yufei luôn đồng hành cùng người lao động và doanh nghiệp trong việc tư vấn nhân sự, tiền lương và chính sách lao động, giúp quá trình làm việc diễn ra minh bạch và hiệu quả hơn.

Faq Việc Làm Tiếng Trung