Từ vựng tiếng Trung thu mua ngày càng trở thành công cụ quan trọng đối với nhân sự làm việc với nhà cung cấp và đối tác Trung Quốc. Không chỉ cần giao tiếp cơ bản, nhân viên thu mua còn phải nắm được các thuật ngữ liên quan đến đặt hàng, báo giá, hợp đồng, thanh toán, giao nhận, kho bãi, đóng gói và hải quan.
Nếu bạn đang làm việc trong bộ phận thu mua, Purchasing, Procurement, xuất nhập khẩu hoặc Logistics, việc học đúng nhóm từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thu mua sẽ giúp quá trình trao đổi với nhà cung cấp trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.
Dưới đây là tổng hợp những từ vựng tiếng Trung thu mua thông dụng mà bạn có thể lưu lại để sử dụng trong công việc hằng ngày.

1. Từ vựng tiếng Trung thu mua: Giao dịch và Đặt hàng
Đây là nhóm từ vựng cơ bản mà nhân viên thu mua thường xuyên sử dụng khi trao đổi với nhà cung cấp về nhu cầu mua hàng, số lượng, giá cả và đơn đặt hàng.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đặt hàng trước | 提前订货 | tí qián dìng huò | Đặt hàng trước một khoảng thời gian nhất định |
| Số lượng đặt hàng | 采购数量 | cǎi gòu shù liàng | Số lượng hàng hóa cần mua |
| Thu mua theo yêu cầu | 按需采购 | àn xū cǎi gòu | Mua hàng dựa trên nhu cầu cụ thể |
| Đảm bảo chất lượng | 确保质量 | què bǎo zhì liàng | Cam kết hoặc đảm bảo chất lượng hàng hóa |
| Hàng hóa có sẵn | 有货 | yǒu huò | Hàng đang có sẵn để cung cấp |
| Thu mua hàng hóa | 采购商品 | cǎi gòu shāng pǐn | Mua hàng hóa phục vụ hoạt động kinh doanh |
| Đặt hàng | 下订单 | xià dìng dān | Thực hiện yêu cầu đặt hàng với nhà cung cấp |
| Mua sắm | 购买 | gòu mǎi | Hành động mua sản phẩm hoặc hàng hóa |
| Giá thu mua | 采购价格 | cǎi gòu jià gé | Giá mà doanh nghiệp phải trả khi mua hàng |
| Đơn đặt hàng | 采购单 | cǎi gòu dān | Chứng từ hoặc đơn yêu cầu mua hàng |
| Nhà cung cấp | 供应商 | gōng yìng shāng | Đơn vị cung cấp sản phẩm hoặc nguyên vật liệu |
| Đơn vị cung cấp | 供货单位 | gōng huò dān wèi | Đơn vị trực tiếp cung cấp hàng |
| Chiết khấu thu mua | 采购折扣 | cǎi gòu zhé kòu | Khoản giảm giá khi mua hàng |
2. Từ vựng tiếng Trung thu mua: Hợp đồng thương mại
Hợp đồng là một phần quan trọng trong quá trình thu mua. Nhân viên phụ trách cần hiểu các thuật ngữ liên quan đến điều khoản, thời hạn, thanh toán, sửa đổi và chấm dứt hợp đồng.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Hợp đồng thu mua | 采购合同 | cǎi gòu hé tóng | Hợp đồng giữa bên mua và nhà cung cấp |
| Điều khoản thanh toán | 付款条款 | fù kuǎn tiáo kuǎn | Các điều kiện về thanh toán |
| Phương thức thanh toán | 付款方式 | fù kuǎn fāng shì | Cách thức thanh toán trong giao dịch |
| Đàm phán hợp đồng | 合同谈判 | hé tóng tán pàn | Quá trình thương lượng hợp đồng |
| Thương lượng hợp đồng | 协商合同 | xié shāng hé tóng | Trao đổi và thống nhất các điều kiện hợp đồng |
| Điều khoản hợp đồng | 合同条款 | hé tóng tiáo kuǎn | Các điều kiện được quy định trong hợp đồng |
| Ký hợp đồng | 签订合同 | qiān dìng hé tóng | Chính thức ký kết hợp đồng |
| Đề xuất hợp đồng | 合同提案 | hé tóng tí àn | Đề xuất liên quan đến hợp đồng |
| Điều khoản bảo mật | 保密条款 | bǎo mì tiáo kuǎn | Điều khoản bảo vệ thông tin |
| Hủy/chấm dứt hợp đồng | 解除合同 | jiě chú hé tóng | Chấm dứt hiệu lực hợp đồng |
| Phê duyệt hợp đồng | 批准合同 | pī zhǔn hé tóng | Xem xét và thông qua hợp đồng |
| Thời hạn hợp đồng | 合同期限 | hé tóng qī xiàn | Khoảng thời gian hợp đồng có hiệu lực |
| Đàm phán điều khoản | 条款谈判 | tiáo kuǎn tán pàn | Thương lượng các điều khoản |
| Vi phạm hợp đồng | 违反合同 | wéi fǎn hé tóng | Không thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng |
| Sửa đổi hợp đồng | 修改合同 | xiū gǎi hé tóng | Thay đổi nội dung hợp đồng |
| Bổ sung hợp đồng | 补充合同 | bǔ chōng hé tóng | Bổ sung nội dung hoặc điều khoản |
| Tranh chấp hợp đồng | 合同争议 | hé tóng zhēng yì | Bất đồng phát sinh liên quan đến hợp đồng |
| Hợp đồng mẫu | 模板合同 | mó bǎn hé tóng | Mẫu hợp đồng dùng làm cơ sở tham khảo |
| Xem xét hợp đồng | 审查合同 | shěn chá hé tóng | Kiểm tra nội dung trước khi ký |
| Cập nhật hợp đồng | 更新合同 | gēng xīn hé tóng | Điều chỉnh hợp đồng theo thay đổi mới |
| Tái ký hợp đồng | 续签合同 | xù qiān hé tóng | Ký lại hợp đồng sau khi hết hạn |
| Hợp đồng có hiệu lực | 生效合同 | shēng xiào hé tóng | Hợp đồng đã bắt đầu có hiệu lực |
3. Từ vựng tiếng Trung thu mua: Vận chuyển và Giao nhận
Sau khi hoàn tất đơn hàng, việc theo dõi tiến độ giao hàng và vận chuyển là nhiệm vụ thường xuyên của nhân viên thu mua. Nhóm từ vựng dưới đây đặc biệt hữu ích khi làm việc với nhà cung cấp và bộ phận Logistics.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thời gian giao hàng | 交货时间 | jiāo huò shí jiān | Thời điểm giao hàng |
| Giao hàng ngay | 立即交货 | lì jí jiāo huò | Giao hàng ngay lập tức |
| Giao hàng trong vòng 24 giờ | 24小时内交货 | 24 xiǎo shí nèi jiāo huò | Hoàn thành giao hàng trong 24 giờ |
| Giao hàng trong vòng 1 tuần | 一周内交货 | yī zhōu nèi jiāo huò | Giao hàng trong vòng một tuần |
| Giao hàng trong vòng 30 ngày | 30天内交货 | 30 tiān nèi jiāo huò | Giao hàng trong vòng 30 ngày |
| Giao hàng sớm | 提前交货 | tí qián jiāo huò | Giao trước thời hạn |
| Giao hàng muộn | 延迟交货 | yán chí jiāo huò | Giao hàng chậm hơn dự kiến |
| Giao hàng tận nơi | 上门交货 | shàng mén jiāo huò | Giao đến địa chỉ yêu cầu |
| Giao hàng bằng đường biển | 海运交货 | hǎi yùn jiāo huò | Giao hàng bằng đường biển |
| Giao hàng bằng đường hàng không | 空运交货 | kōng yùn jiāo huò | Giao hàng bằng đường hàng không |
| Giao hàng từ kho | 从仓库交货 | cóng cāng kù jiāo huò | Giao hàng trực tiếp từ kho |
| Hệ thống thông tin Logistics | 物流信息系统 | wù liú xìn xī xì tǒng | Hệ thống quản lý thông tin Logistics |
| Dịch vụ giao hàng nhanh | 快递服务 | kuài dì fú wù | Dịch vụ chuyển phát nhanh |
| Quản lý vận tải | 运输调度 | yùn shū tiáo dù | Điều phối hoạt động vận chuyển |
| Đơn vị vận chuyển | 运输公司 | yùn shū gōng sī | Công ty cung cấp dịch vụ vận tải |
4. Từ vựng tiếng Trung thu mua: Kho bãi và Tồn kho
Trong công việc thu mua, việc nắm được tình trạng hàng tồn kho giúp nhân viên xác định thời điểm cần đặt hàng và số lượng cần mua.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Kho hàng | 仓库 | cāng kù | Nơi lưu trữ hàng hóa |
| Kho bãi | 仓储区 | cāng chǔ qū | Khu vực lưu trữ hàng |
| Kho xuất nhập khẩu | 进出口仓库 | jìn chū kǒu cāng kù | Kho phục vụ hàng xuất nhập khẩu |
| Kho lạnh | 冷藏库 | lěng cáng kù | Kho bảo quản hàng ở nhiệt độ thấp |
| Quản lý kho hàng | 仓库管理 | cāng kù guǎn lǐ | Hoạt động quản lý kho |
| Quản lý tồn kho | 库存管理 | kù cún guǎn lǐ | Quản lý số lượng hàng tồn |
| Tồn kho | 库存 | kù cún | Số lượng hàng hiện có trong kho |
| Tồn hàng | 存货 | cún huò | Hàng hóa đang được lưu trữ |
| Kiểm kê kho hàng | 盘点库存 | pán diǎn kù cún | Kiểm tra và đối chiếu số lượng tồn kho |
5. Từ vựng tiếng Trung thu mua: Đóng gói và Bao bì
Đóng gói là một nội dung thường xuyên được trao đổi giữa bộ phận thu mua và nhà cung cấp, đặc biệt khi doanh nghiệp có yêu cầu riêng về quy cách bao bì.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Túi đóng gói | 包装袋 | bāo zhuāng dài | Túi dùng để đóng gói sản phẩm |
| Màng bọc hàng | 包装膜 | bāo zhuāng mó | Màng dùng để bọc hoặc bảo vệ hàng |
| Đóng gói bảo vệ | 防护包装 | fáng hù bāo zhuāng | Bao bì bảo vệ sản phẩm |
| Đóng gói theo yêu cầu | 定制包装 | dìng zhì bāo zhuāng | Đóng gói theo yêu cầu |
| Đóng gói tiêu chuẩn | 标准包装 | biāo zhǔn bāo zhuāng | Đóng gói theo tiêu chuẩn |
| Đóng gói bằng hộp | 盒装 | hé zhuāng | Sản phẩm được đóng trong hộp |
| Đóng gói chân không | 真空包装 | zhēn kōng bāo zhuāng | Đóng gói bằng phương pháp hút chân không |

6. Từ vựng tiếng Trung thu mua: Chi phí và Thuế
Chi phí vận chuyển, kho bãi, bảo hiểm và các loại thuế có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Vì vậy, đây cũng là nhóm thuật ngữ quan trọng đối với nhân viên thu mua và xuất nhập khẩu.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chi phí phát sinh | 额外费用 | é wài fèi yòng | Chi phí ngoài dự kiến |
| Chi phí vận chuyển | 运输费用 | yùn shū fèi yòng | Chi phí vận chuyển hàng hóa |
| Chi phí kho bãi | 仓储费用 | cāng chǔ fèi yòng | Chi phí lưu kho |
| Chi phí đóng gói | 包装费用 | bāo zhuāng fèi yòng | Chi phí đóng gói hàng hóa |
| Chi phí bảo hiểm | 保险费用 | bǎo xiǎn fèi yòng | Phí bảo hiểm hàng hóa |
| Thuế nhập khẩu | 进口税 | jìn kǒu shuì | Thuế áp dụng đối với hàng nhập khẩu |
| Thuế tiêu thụ | 消费税 | xiāo fèi shuì | Thuế đối với một số hàng hóa, dịch vụ |
| Thuế giá trị gia tăng nhập khẩu | 进口增值税 | jìn kǒu zēng zhí shuì | Thuế VAT đối với hàng nhập khẩu |
| Miễn thuế | 免税 | miǎn shuì | Không phải nộp thuế theo quy định |
7. Từ vựng tiếng Trung thu mua: Trả hàng và Khiếu nại
Trong quá trình thu mua, không phải đơn hàng nào cũng diễn ra đúng kế hoạch. Hàng hóa không đạt chất lượng, giao sai số lượng hoặc gặp vấn đề trong quá trình vận chuyển có thể dẫn đến yêu cầu trả hàng và khiếu nại.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Trả hàng hoàn toàn | 完全退货 | wán quán tuì huò | Trả lại toàn bộ hàng hóa |
| Trả hàng một phần | 部分退货 | bù fèn tuì huò | Trả lại một phần hàng |
| Trả hàng miễn phí | 免费退货 | miǎn fèi tuì huò | Trả hàng mà không phải chịu phí trả hàng |
| Trả hàng vì lỗi sản phẩm | 因产品问题退货 | yīn chǎn pǐn wèn tí tuì huò | Trả hàng do sản phẩm có vấn đề |
| Khiếu nại chất lượng | 质量投诉 | zhì liàng tóu sù | Khiếu nại liên quan đến chất lượng |
| Sản phẩm không đạt yêu cầu | 产品不合格 | chǎn pǐn bù hé gé | Sản phẩm không đáp ứng tiêu chuẩn |
| Bồi thường | 赔偿 | péi cháng | Khoản bồi thường do thiệt hại |
| Xử lý khiếu nại | 处理投诉 | chǔ lǐ tóu sù | Giải quyết vấn đề khiếu nại |
8. Từ vựng tiếng Trung thu mua: Nhập khẩu và Hải quan
Đối với những doanh nghiệp thường xuyên nhập hàng từ Trung Quốc, nhân viên thu mua cũng nên làm quen với các thuật ngữ liên quan đến chứng từ và thủ tục nhập khẩu.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Thị trường nhập khẩu | 进口市场 | jìn kǒu shì chǎng | Thị trường tiếp nhận hàng nhập khẩu |
| Giấy tờ nhập khẩu | 进口单证 | jìn kǒu dān zhèng | Các chứng từ cần thiết khi nhập hàng |
| Cơ quan hải quan | 海关 | hǎi guān | Cơ quan quản lý và kiểm tra hàng hóa xuất nhập khẩu |
| Thủ tục nhập khẩu | 进口手续 | jìn kǒu shǒu xù | Các thủ tục cần thực hiện khi nhập hàng |
| Khai báo hải quan | 报关 | bào guān | Thực hiện khai báo với cơ quan hải quan |
| Chứng từ | 单证 | dān zhèng | Hồ sơ, chứng từ phục vụ giao dịch |
| Hóa đơn | 发票 | fā piào | Chứng từ xác nhận giao dịch |
| Hợp đồng mua bán | 买卖合同 | mǎi mài hé tóng | Hợp đồng giữa bên mua và bên bán |
9. Một số mẫu câu tiếng Trung thu mua thường dùng
Bên cạnh việc ghi nhớ từ vựng riêng lẻ, người học nên luyện các mẫu câu thường xuất hiện trong quá trình trao đổi với nhà cung cấp.
请给我们报价。
Qǐng gěi wǒmen bàojià.
→ Vui lòng báo giá cho chúng tôi.
这个价格可以再优惠一点吗?
Zhège jiàgé kěyǐ zài yōuhuì yìdiǎn ma?
→ Mức giá này có thể ưu đãi thêm một chút không?
请确认交货时间。
Qǐng quèrèn jiāohuò shíjiān.
→ Vui lòng xác nhận thời gian giao hàng.
货什么时候可以发?
Huò shénme shíhou kěyǐ fā?
→ Khi nào hàng có thể được gửi đi?
产品的质量必须符合我们的要求。
Chǎnpǐn de zhìliàng bìxū fúhé wǒmen de yāoqiú.
→ Chất lượng sản phẩm phải đáp ứng yêu cầu của chúng tôi.
如果产品有问题,可以退货吗?
Rúguǒ chǎnpǐn yǒu wèntí, kěyǐ tuìhuò ma?
→ Nếu sản phẩm có vấn đề thì có thể trả hàng không?
请把合同发给我确认一下。
Qǐng bǎ hétóng fā gěi wǒ quèrèn yíxià.
→ Vui lòng gửi hợp đồng cho tôi để xác nhận.
Kết luận
Việc nắm vững từ vựng tiếng Trung thu mua sẽ giúp bạn chủ động hơn khi làm việc với nhà cung cấp, trao đổi đơn hàng, kiểm soát tiến độ giao nhận và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình mua hàng.
Thay vì học tiếng Trung giao tiếp một cách dàn trải, người làm thu mua, Procurement, xuất nhập khẩu và Logistics nên ưu tiên nhóm từ vựng gắn trực tiếp với công việc như đặt hàng, báo giá, hợp đồng, thanh toán, giao hàng, kho bãi, đóng gói, thuế và hải quan.
Hãy lưu lại bộ từ vựng tiếng Trung chuyên ngành thu mua này và luyện tập bằng cách đặt câu theo những tình huống thực tế. Đây sẽ là nền tảng hữu ích để bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung trong môi trường doanh nghiệp và mở rộng cơ hội việc làm trong lĩnh vực thu mua – xuất nhập khẩu – Logistics.




